Lá Số Tử Vi & Bát Tự

Lập lá số Tử Vi Đẩu Số đủ 12 cung — an sao theo quy tắc cổ truyền, kèm Tứ Trụ Bát Tự với thập thần, thần sát, đại vận — và trích yếu tinh bàn theo thuật ngữ chuyên môn.

Nhập thông tin sinh

Ngày giờ sinh càng chính xác, lá số càng chuẩn. Giờ sinh tính theo giờ địa phương nơi sinh; ngày âm lịch được quy đổi theo lịch Việt Nam (múi giờ GMT+7).

Tháng nhuận

Lưu ý giờ cũ / giờ mới: Người sinh ở miền Nam trước năm 1975, giờ sinh ghi trên giấy tờ khi đó là theo múi giờ UTC+8 (“giờ cũ”), nay cả nước thống nhất UTC+7. Nếu giờ sinh thuộc diện giờ cũ, hãy trừ đi 1 giờ trước khi nhập ở trên — ví dụ sinh 23h30 giờ cũ thì nhập 22h30 — để canh giờ không bị lệch sang giờ Tý, lá số mới chuẩn.

Kết quả lá số

(M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm Lộc Quyền Khoa Kỵ Tứ hóa theo can năm sinh TUẦN TRIỆT Cung bị Tuần/Triệt án ngữ

Ngũ hành trong Tứ Trụ

Vượng suy & Dụng thần

Đại vận (mỗi vận 10 năm)

Ghi chú phương pháp: Lá số Tử Vi an sao theo quy tắc cổ truyền (Ngũ Hổ Độn, định Cục theo nạp âm cung Mệnh, an Tử Vi theo Cục và ngày sinh; độ sáng 14 chính tinh xác định theo bảng miếu–vượng–đắc–bình–hãm; bảng Tứ Hóa theo hệ thống phổ biến nhất — riêng can Canh lấy Thái Âm hóa Khoa; Hỏa–Linh an theo tam hợp năm sinh, giờ sinh và âm dương nam nữ). Bát Tự lấy trụ tháng theo tiết khí (vị trí mặt trời), trụ năm đổi tại Lập Xuân. Về giờ cũ / giờ mới: người sinh ở miền Nam trước 1975 ghi giờ theo UTC+8, cần trừ 1 giờ về giờ hiện nay (UTC+7) trước khi lập số. Luận giải mang tính tham khảo theo kinh nghiệm dân gian — vận mệnh còn do chính mỗi người tạo dựng.